Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tấm vé" (1)
tấm vé
Tiếng Anh
Danh từticket
Tấm vé thông hành.
Pass ticket.
Từ liên quan "tấm vé" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tấm vé" (2)
Tôi không bận tâm về chuyện đó.
I don’t mind about that.
Tấm vé thông hành.
Pass ticket.
